i samuel

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sách I Sa-mu-ên: "i samuel" tên của một cuốn sách trong Kinh Thánh Cựu Ước, cuốn đầu tiên trong hai cuốn sách kể về cuộc đời của vua Sau- vua Đa-vít.

dụ sử dụng
  • (Câu chuyện về Đa-vít -li-át được tìm thấy trong sách I Sa-mu-ên.)
  • (Sách I Sa-mu-ên mô tả sự chuyển tiếp từ thời kỳ các thẩm phán sang chế độ quân chủ ở Y--ra-ên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the book of i samuel": cụm từ trang trọng chỉ cuốn sách này.
    • Scholars often study the book of i samuel for its historical and theological insights. (Các học giả thường nghiên cứu sách I Sa-mu-ên để tìm hiểu những hiểu biết lịch sử thần học.)
Biến thể từ gần giống
  • Ii samuel (Danh từ riêng): sách II Sa-mu-ên, cuốn thứ hai trong hai cuốn sách về Sau- Đa-vít.

    • Ii samuel continues the narrative from i samuel. (Sách II Sa-mu-ên tiếp nối câu chuyện từ sách I Sa-mu-ên.)
  • Samuel (Danh từ riêng): tên của nhà tiên tri Sa-mu-ên, người được nhắc đến trong sách I Sa-mu-ên.

    • Samuel was a prophet and judge in ancient Israel. (Sa-mu-ên một nhà tiên tri thẩm phán ở Y--ra-ên cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • First Samuel: cách gọi khác của sách I Sa-mu-ên trong tiếng Anh.
  • 1 Samuel: ký hiệu viết tắt thông dụng của sách này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "i samuel" đây danh từ riêng chỉ một cuốn sách.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "i samuel".

Từ gần giống

Từ chứa "i samuel"